|
| Stt |
ho |
ten |
Ngày Sinh |
Nơi sinh |
Trường TN |
Năm tn |
Hệ đào tạo |
Ngành c đ |
Chuyên ngành |
Ngành đăng ký |
đăng ký học ôn |
ghi chú |
Kết quả thẩm định |
Ghi chú |
| 48 |
Nguyễn Duy |
Đức |
12/04/1990 |
Phú Thọ |
ĐH KT KT CN |
2010 |
Chính qui |
QTKD |
QTKD |
QTKD |
|
nợ bằng |
ok |
|
| 32 |
Lưu Xuân |
Đức |
19/10/1977 |
Hà Tây |
Đại học Kinh tế quốc dân |
|
|
|
QTKD |
|
|
nợ bằng |
ok |
|
| 2 |
Nguyễn Văn |
Bắc |
30/7/1989 |
Hải Dương |
|
2010 |
Chính qui |
QTKD |
QTKD |
QTKD |
Có ôn |
nợ bằng |
ok |
|
| 46 |
Lương Thị |
Châm |
14/07/1988 |
Bắc Giang |
C Đ VHNT&DL Hạ Long |
2010 |
Chính qui |
QTKD |
QTKD |
QTKD |
Có ôn |
nợ bằng |
ok |
|
| 3 |
Dương Thị Tiền |
Đạo |
28/8/1989 |
Bắc Giang |
C Đ Bách Khoa Hưng Yên |
2010 |
Chính qui |
QTKD |
QTKD |
QTKD |
|
nợ bằng |
ok |
|
| 30 |
Nguyễn Thị Phương |
Dung |
18/08/1989 |
Hà Nội |
Cao đăng du lịch hà nội |
2010 |
Chính qui |
QTKD |
QTKD |
QTKD |
Có ôn |
nợ bằng |
ok |
|
| 47 |
Nguyễn Thị Hồng |
Gấm |
08/08/1989 |
Thái Bình |
C Đ VHNT&DL Hạ Long |
2010 |
Chính qui |
QTKD |
QTKD |
QTKD |
Có ôn |
nợ bằng |
ok |
|
| 1 |
Vũ Hương |
Giang |
05/09/1989 |
Thái Bình |
C Đ Kinh tế CN HN |
2010 |
Chính qui |
QTKD |
QTKD |
QTKD |
Có ôn |
nợ bằng |
ok |
|
| 31 |
Nguyễn Hồng |
Giang |
03/09/1988 |
Hà Nội |
Cao đẳng thương mại và du lịch |
2010 |
Chính qui |
QTKD |
QTKD |
QTKD |
Có ôn |
nợ bằng |
ok |
|
| 4 |
Dương Thị Thu |
Hà |
26/6/1989 |
Hà Nội |
ĐH Kinh tế KT CN |
2010 |
Chính qui |
QTKD |
QTKD |
QTKD |
|
nợ bằng |
ok |
|
| 5 |
Hoàng Mai |
Hằng |
18/10/1989 |
Hà Nội |
C Đ Cộng đồng HN |
2010 |
Chính qui |
QTKD |
QTKD |
QTKD |
|
nợ bằng |
ok |
|
| 41 |
Đoàn Thị |
Hạnh |
19/04/1989 |
Thái Bình |
C Đ VHNT&DL Hạ Long |
2010 |
Chính qui |
QTKD |
QTKD |
QTKD |
|
nợ bằng |
ok |
|
| 53 |
Đỗ Thị Bớch |
Hạnh |
30/1/1987 |
Bắc Ninh |
C Đ Du lịch HN |
2010 |
Chính qui |
QTKD |
QTKD |
QTKD |
Có ôn |
nợ bằng |
ok |
|
| 33 |
Nguyễn THị |
Hảo |
08/12/1989 |
Hà Nam |
C Đ BK Hưng Yên |
2010 |
Chính qui |
QTKD |
QTKD |
QTKD |
|
nợ bằng |
ok |
|
| 6 |
Trần Thị |
Hậu |
19/9/1989 |
Thanh Hóa |
C Đ Bách Khoa Hưng Yên |
2010 |
Chính qui |
QTKD |
QTKD |
QTKD |
|
nợ bằng |
ok |
|
| 7 |
Nguyễn Thu |
Hiền |
22/3/1989 |
Hà Nội |
C Đ Cộng đồng HN |
2010 |
Chính qui |
QTKD |
QTKD |
QTKD |
|
nợ bằng |
ok |
|
| 8 |
Phạm Văn |
Hoàng |
28/12/1986 |
Hà Nội |
ĐH Kinh tế KT CN |
2010 |
Chính qui |
QTKD |
QTKD |
QTKD |
|
nợ bằng |
ok |
|
| 42 |
Nguyễn Thúy |
Hồng |
24/09/1989 |
Tuyên Quang |
C Đ VHNT&DL Hạ Long |
2010 |
Chính qui |
QTKD |
QTKD |
QTKD |
Có ôn |
nợ bằng |
ok |
|
| 39 |
Lê Thị Kim |
Huế |
09/06/1989 |
Thái Bình |
C Đ VHNT&DL Hạ Long |
2010 |
Chính qui |
QTKD |
QTKD |
QTKD |
|
nợ bằng |
ok |
|
| 35 |
Vương Thị |
Hương |
28/05/1988 |
Hà Nội |
C Đ Du lịch HN |
2010 |
Chính qui |
QTKD |
QTKD |
QTKD |
Có ôn |
nợ bằng |
ok |
|
| 9 |
Lê Thị |
Lâm |
27/11/1987 |
Tuyên Quang |
Bách khoa Hưng Yên |
2010 |
Chính qui |
QTKD |
QTKD |
QTKD |
|
nợ bằng |
ok |
|
| 10 |
Nguyễn Phương |
Liên |
08/01/1988 |
Hà Nội |
ĐH Kinh tế KT CN |
2010 |
Chính qui |
QTKD |
QTKD |
QTKD |
|
nợ bằng |
ok |
|
| 11 |
Nguyễn Thị |
Liên |
15/08/1988 |
Bắc Ninh |
C Đ Công nghệ Bắc Hà |
2010 |
Chính qui |
QTKD |
QTKD |
QTKD |
|
nợ bằng |
ok |
|
| 43 |
Lê Thị |
Liên |
19/01/1989 |
Thái Bình |
C Đ VHNT&DL Hạ Long |
2010 |
Chính qui |
QTKD |
QTKD |
QTKD |
|
nợ bằng |
ok |
|
| 52 |
Trịnh Thị |
Liên |
1/1/1989 |
Hải Phòng |
C Đ Cộng Đồng Hải phòng |
2010 |
Chính qui |
QTKD |
QTKD |
QTKD |
Có ôn |
|
ok |
|
| 12 |
Nguyễn Thị |
Liễu |
09/10/1989 |
Hà Nội |
ĐH Kinh tế KT CN |
|
Chính qui |
QTKD |
|
QTKD |
|
|
ok |
|
| 38 |
Mạc Thị |
Mai |
06/07/1989 |
Quảng Ninh |
C Đ VHNT&DL Hạ Long |
|
Chính qui |
QTKD |
|
QTKD Tổng hợp |
|
|
ok |
|
| 13 |
Đoàn Đức |
Nam |
05/01/1988 |
Hải Phòng |
C Đ Công nghệ Viettronics |
|
Chính qui |
Kế toán tổng hợp |
|
QTKD Tổng hợp |
Có ôn |
|
trả hồ sơ |
DS kế toán |
| 14 |
Ngô Thị |
Ngân |
21/12/1989 |
Bắc Giang |
ĐH Kinh tế KT CN |
|
Chính qui |
QTKD |
|
QTKD Thương mại |
Có ôn |
|
ok |
|
| 15 |
Nguyễn Thị |
Ngọc |
25/12/1989 |
Hải Dương |
ĐH Kinh tế KT CN |
|
Chính qui |
QTKD Du lịch khách sạn |
|
QTKD Tổng hợp |
Có ôn |
nợ bằng |
ok |
|
| 16 |
Nguyễn Thị Bích |
Ngọc |
21/10/1988 |
Phú Thọ |
ĐH Kinh tế KT CN |
|
Chính qui |
QTKD |
|
QTKD Tổng hợp |
Có ôn |
|
trả hồ sơ |
DS kế toán |
| 51 |
Hoàng Thị Bích |
Ngọc |
24/11/1988 |
Hà Nội |
C Đ KT Kỹ Thuật Thương mại |
|
Chính qui |
QTKD công nghiệp và XDCB |
|
QTKD Tổng hợp |
Có ôn |
|
ok |
|
| 26 |
Nguyễn Thị Hồng |
Nhung |
28/08/1988 |
Quảng Ninh |
Đại học Công nghiệp Hà Nội |
2010 |
Chính quy |
QTKD |
QTKD |
QTKD |
|
|
ok |
|
| 28 |
Vũ Hồng |
Phương |
09/06/1983 |
Lai Châu |
Cao đẳng công nghiệp Nam Định |
2009 |
Chính quy |
QTKD |
QTKD |
QTKD |
|
|
ok |
|
| 17 |
Nguyễn Thị |
Phương |
04/06/1989 |
Thái Bình |
C Đ Bách Khoa Hưng Yên |
|
Chính quy |
QTKD |
QTKD KS |
QTKD |
|
|
ok |
|
| 49 |
Trương Thu |
Phương |
28/12/1988 |
Hà Nội |
ĐH KT KT CN |
|
Chính quy |
QTKD |
QTKD |
QTKD |
|
|
ok |
|
| 18 |
Nguyễn Khắc |
Quang |
08/02/1989 |
Hà Nội |
C Đ Cộng đồng HN |
|
Chính quy |
QTKD |
QTKD |
QTKD |
|
nợ bằng |
ok |
|
| 29 |
Nguyễn Văn |
Quang |
01/12/1987 |
Hải Dương |
Đại học kinh tế kỹ thuật công nghiệp |
2010 |
Chính quy |
QTKD |
QTKD khách sạn-Nhà hàng |
QTKD |
|
|
ok |
|
| 19 |
Giáp Văn |
Quê |
22/04/1988 |
Bắc Giang |
C Đ Công nghệ Bắc Hà |
2010 |
Chính quy |
QTKD |
QTKD khách sạn-Nhà hàng |
QTKD |
|
|
ok |
|
| 20 |
Nguyễn Thị |
Tâm |
18/08/1989 |
Bắc Ninh |
C Đ Công nghệ Viettronics |
2010 |
Chính quy |
QTKD |
QTKD khách sạn-Nhà hàng |
QTKD |
|
|
ok |
|
| 27 |
Nguyễn Thị |
Thơm |
01/07/1989 |
Hà Nội |
CĐ tài chính quản trị kinh doanh |
2010 |
Chính quy |
QTKD |
QTKD khách sạn-Nhà hàng |
QTKD |
|
|
trả hồ sơ |
DS kế toán |
| 36 |
Lê Thị |
Thắng |
02/05/1989 |
Hưng Yên |
C Đ BK Hưng Yên |
2010 |
Chính quy |
QTKD |
QTKD khách sạn-Nhà hàng |
QTKD |
|
|
ok |
|
| 21 |
Lê Thị |
Thơm |
02/02/1989 |
Thanh Hóa |
ĐH Hồng Đức |
2010 |
Chính quy |
QTKD |
QTKD khách sạn-Nhà hàng |
QTKD |
|
|
ok |
|
| 22 |
Nguyễn Thị Bích |
Thu |
12/02/1989 |
Vĩnh Phúc |
ĐH Kinh tế KT CN |
2010 |
Chính quy |
QTKD |
QTKD khách sạn-Nhà hàng |
QTKD |
|
|
ok |
|
| 44 |
Trần Thị |
Thủy |
23/03/1989 |
Nam Định |
C Đ VHNT&DL Hạ Long |
2010 |
Chính quy |
QTKD |
QTKD khách sạn-Nhà hàng |
QTKD |
|
|
ok |
|
| 23 |
Vũ Thị Vân |
Trang |
06/10/1988 |
Hải Dương |
C Đ Cộng đồng HN |
2010 |
Chính quy |
QTKD |
QTKD khách sạn-Nhà hàng |
QTKD |
|
|
ok |
|
| 34 |
Nguyễn Anh |
Tuấn |
14/09/1987 |
Hà Nội |
C Đ CN dệt may thời trang HN |
2010 |
Chính quy |
QTKD |
QTKD khách sạn-Nhà hàng |
QTKD |
|
|
ok |
|
| 45 |
Phạm Sơn |
Tùng |
16/06/1989 |
Quảng Ninh |
C Đ VHNT&DL Hạ Long |
|
Chính quy |
QTKD |
QTKD |
QTKD |
|
|
ok |
|
| 50 |
Nông Thanh |
Tùng |
2/4/1988 |
Cao Bằng |
C Đ CN Bắc Hà |
2010 |
Chính quy |
|
QTKD |
|
|
|
ok |
|
| 54 |
Nguyễn Thanh |
Tùng |
29/6/1989 |
Hà Nội |
C Đ Công nghiệp HN |
2010 |
Chính quy |
|
QTKD |
|
|
|
ok |
|
| 40 |
Ngụ Thị |
Tươi |
25/02/1989 |
Thái Bình |
C Đ VHNT&DL Hạ Long |
2009 |
Chính quy |
|
QTKDTM |
QTKD |
|
|
ok |
|
| 24 |
Trần Thị |
Tuyển |
10/01/1989 |
Thái Nguyên |
C Đ Bách Khoa Hưng Yên |
2010 |
Chính quy |
|
QTKD DL |
|
|
|
ok |
|
| 25 |
Mạc Thị |
Vân |
17/02/1989 |
Hải Dương |
C Đ Công nghệ Viettronics |
2009 |
Chính quy |
|
QTKD DL |
|
|
|
ok |
|
| 37 |
Nguyễn Thị Long |
Vân |
18/10/1988 |
Hưng Yên |
C Đ BK Hưng Yên |
2010 |
Chính quy |
|
QTKDCN |
|
|
|
ok |
|
|
|
Lần cập nhật cuối lúc Chủ nhật, 17 Tháng 10 2010 10:10 |